Trang này giải thích ngắn gọn cách xem ngày tốt xấu cho từng việc cụ thể và ý nghĩa của các khái niệm hay gặp trong lịch âm dương (giờ hoàng đạo, Tam Nương, Tam Tai...). Muốn tra cứu trực tiếp cho một ngày, dùng lịch xem ngày tốt xấu ở trang chủ.
Mỗi ngày âm lịch có 12 khung giờ (mỗi khung 2 tiếng, tính theo 12 con giáp Tý, Sửu, Dần...), và luôn có đúng 6 khung giờ được coi là “hoàng đạo” (giờ tốt, có quý nhân), 6 khung còn lại là “hắc đạo” (giờ xấu). Giờ hoàng đạo của một ngày phụ thuộc vào Chi của chính ngày đó, nên đổi ngày là đổi luôn khung giờ tốt trong ngày.
Muốn xem giờ hoàng đạo hôm nay, chọn ngày cần xem trên lịch — mục “Giờ hoàng đạo” hiển thị đầy đủ 12 khung giờ trên một cánh quạt, kèm giờ hiện tại và cho biết giờ đó đang là hoàng đạo hay hắc đạo. Việc quan trọng như xuất hành, ký hợp đồng, khai trương nên chọn giờ hoàng đạo nếu có thể, nhưng dân gian coi trọng ngày tốt hơn giờ tốt — ngày xấu thì giờ tốt cũng khó bù lại.
Một ngày cưới hỏi tốt thường cần thoả cùng lúc 3 điều kiện:
Nhập ngày sinh vào lịch xem ngày và chọn nhãn “Cưới hỏi” để xem đánh giá đã gộp sẵn cả 3 yếu tố trên cho từng ngày.
Ngày khai trương tốt ưu tiên Trực Kiến, Mãn, Bình, Định, Chấp, Thành, Khai, và cũng phải tránh ngày Tam Nương/Nguyệt Kỵ như cưới hỏi. Nhiều người còn chọn thêm giờ hoàng đạo trong ngày khai trương để mở hàng đúng giờ đẹp, và tránh năm phạm Tam Tai nếu người khai trương đứng tên chính.
Động thổ, nhập trạch và mua nhà dùng chung một cách xem: dựa vào Trực tốt/xấu của ngày, cộng thêm Kim Lâu và Hoang Ốc tính theo tuổi mụ của gia chủ nếu đã biết ngày sinh — hai yếu tố này ảnh hưởng riêng đến việc làm nhà/dọn vào nhà mới, độc lập với Trực của ngày.
Xuất hành và mua xe lại dùng một hệ khác gọi là Lục Diệu (Đại An, Lưu Niên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong, lặp lại mỗi 6 ngày) — đây là cách xem ngày đi xa/mua xe phổ biến nhất trong dân gian, thường thấy dưới dạng bấm đốt ngón tay.
Tất cả các việc trên đều nên tránh ngày Tam Nương/Nguyệt Kỵ và năm phạm Tam Tai của gia chủ. Chọn nhãn tương ứng trên lịch để xem ngay ngày nào phù hợp trong tháng.
Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch) và Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm lịch) là 9 ngày cố định lặp lại mỗi tháng âm lịch, không phụ thuộc Can Chi của năm hay ngày. Dân gian coi đây là những ngày đại kỵ cho mọi việc khởi sự quan trọng — cưới hỏi, khai trương, động thổ, mua nhà, mua xe, ký hợp đồng — bất kể Trực hay giờ hoàng đạo hôm đó tốt đến đâu. Ngoại lệ duy nhất là việc tang lễ, vốn không kiêng theo quy tắc chọn ngày chủ động này.
Đây là 3 khái niệm tính theo tuổi (ngày sinh âm lịch), khác với Trực hay Tam Nương vốn tính theo ngày:
Nhập ngày sinh vào lịch xem ngày để tự động áp dụng cả 3 yếu tố này khi xem ngày cho từng việc cụ thể.
Nội dung trên tổng hợp từ các hệ quy chiếu dân gian phổ biến, mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn phong thủy chuyên sâu. Xem chi tiết nguồn gốc và cách tính từng hệ tại trang nguồn tham khảo.